BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHÁM BỆNH VÀ CHỮA BỆNH VỚI BỆNH NHÂN VIỆN PHÍ
ÁP DỤNG CHO ĐỐI TƯỢNG KHÔNG THẺ BHYT
BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHÁM BỆNH VÀ CHỮA BỆNH
ÁP DỤNG CHO ĐỐI TƯỢNG KHÔNG THẺ BHYT
(Ban hành theo Nghị quyết 162/NQ-HĐND tỉnh Thanh Hóa ngày 04/04/2019)
TT | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ DỊCH VỤ | |||
Ban hành theo NQ số 162/2019/ NQ- HĐND | ||||||
I | GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH | |||||
1 | Khám bệnh | Lần | 33,000 | |||
2 | Khám sức khỏe ( không kể X.nghiệm, X.Quang) | Lần | 120,000 | |||
3 | Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa ( Không kể xét nghiệm, x quang) | Lần | 120,000 | |||
4 | Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang) | Lần | 350,000 | |||
II | GIÁ NGÀY GIƯỜNG BỆNH | |||||
1 | Ngày giường bệnh hồi sức cấp cứu | Ngày | 279,100 | |||
2 | Ngày giường bệnh nội khoa loại 1 | Ngày | 178,000 | |||
3 | Ngày giường bệnh nội khoa loại 2 | Ngày | 152,000 | |||
4 | Ngày giường bệnh nội khoa loại 3, YHCT | Ngày | 125,000 | |||
5 | Ngày giường bệnh ngoại khoa loại 1 | Ngày | 246,000 | |||
6 | Ngày giường bệnh ngoại khoa loại 2 | Ngày | 204,400 | |||
7 | Ngày giường bệnh ngoại khoa loại 3 | Ngày | 188,500 | |||
8 | Ngày giường bệnh ngoại khoa loại 4 | Ngày | 152,500 | |||
9 | Ngày giường bệnh điều trị ban ngày | Ngày | 37,500 | |||
III | GIÁ DỊCH VỤ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH | |||||
A | SIÊU ÂM | |||||
1 | Siêu âm | Lần | 42,100 | |||
2 | Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng | Lần | 176,000 | |||
3 | Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu | Lần | 211,000 | |||
4 | Siêu âm Doppler màu tim 4 D (3D REAL TIME) | Lần | 446,000 | |||
5 | Chọc hút hạch hoặc u hoặc áp xe hoặc các tổn thương khác dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | 145,000 | |||
6 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn cùa siêu âm | Lần | 144,000 | |||
7 | Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm | Lần | 170,000 | |||
B | CHỤP X.QUANG SỐ HÓA | |||||
1 | Chụp X-quang số hóa 1 phim | Lần | 64,200 | |||
2 | Chụp X-quang số hóa 2 phim | Lần | 94,000 | |||
3 | Chụp X-quang số hóa 3 phim | Lần | 119,000 | |||
4 | Chụp X- quang răng cận chóp | Lần | 17,000 | |||
5 | Chụp X-quang thực quản dạ dày có uống thuốc cản quang | Lần | 209,000 | |||
6 | Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa | Lần | 594,000 | |||
C | CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH | |||||
1 | Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang | Lần | 519,000 | |||
2 | Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang | Lần | 628,000 | |||
IV | GIÁ DỊCH VỤ THĂM DÒ CHỨC NĂNG | |||||
1 | Điện tâm đồ | Lần | 32,000 | |||
2 | Điện não đồ vi tính | Lần | 63,000 | |||
3 | Đo lưu huyết não | Lần | 40,600 | |||
4 | Đo mật độ xương 1 vị trí | Lần | 79,500 | |||
5 | Đo mật độ xương 2 vị trí | Lần | 139,000 | |||
V | NỘI SOI CHẨN ĐOÁN | |||||
1 | Nội soi họng | Lần | 40,000 | |||
2 | Nội soi mũi | Lần | 40,000 | |||
3 | Nội soi tai | Lần | 40,000 | |||
4 | Nội soi tai - mũi- họng | Lần | 103,000 | |||
5 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng (không sinh thiết) | Lần | 231,000 | |||
6 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng (có sinh thiết) | Lần | 410,000 | |||
7 | Soi cổ tử cung | Lần | 58,900 | |||
VI | GIÁ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM | |||||
A | XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC | |||||
1 | Anti-Hiv(nhanh) | Lần | 51,700 | |||
2 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 100,000 | |||
3 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 100,000 | |||
4 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 38,000 | |||
5 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 30,200 | |||
6 | HBeAb test nhanh | Lần | 57,500 | |||
7 | HBeAg test nhanh | Lần | 57,500 | |||
8 | HBsAg test nhanh | Lần | 51,700 | |||
9 | HBsAgII (viêm gan B,C) | Lần | 72,000 | |||
10 | HCV Ab test nhanh | Lần | 51,700 | |||
11 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 36,800 | |||
12 | Máu Lắng (bằng máy tự động) | Lần | 33,600 | |||
13 | Phản ứng CRP | Lần | 21,200 | |||
14 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | 28,000 | |||
15 | Streptococcus pyogenes ASO | Lần | 40,200 | |||
16 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 12,300 | |||
17 | Thời gian máu đông | Lần | 12,300 | |||
18 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 61,600 | |||
19 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | Lần | 39,200 | |||
20 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 39,200 | |||
21 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | 39,200 | |||
B | XÉT NGHIỆM SINH HÓA | |||||
1 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 28,900 | |||
2 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 21,400 | |||
3 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 21,400 | |||
4 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | Lần | 75,000 | |||
5 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 21,200 | |||
6 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 21,200 | |||
7 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 21,200 | |||
8 | Định lượng Calci toàn phần [Máu] | Lần | 12,700 | |||
9 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 26,500 | |||
10 | Định lượng CK-MB mass [Máu] | Lần | 37,500 | |||
11 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 21,200 | |||
12 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | 31,800 | |||
13 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 21,400 | |||
14 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 100,000 | |||
15 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 26,500 | |||
16 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 26,500 | |||
17 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 21,200 | |||
18 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 26,500 | |||
19 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 21,400 | |||
20 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 21,200 | |||
21 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 21,200 | |||
22 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 21,200 | |||
23 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 19,000 | |||
24 | Test nhanh glucose | Lần | 21,200 | |||
25 | Xét nghiệm Đường-Ham | Lần | 67,200 | |||
C | XÉT NGHIỆM VI SINH | |||||
1 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Lần | 63,200 | |||
2 | Coronavirus Real-time PCR | Lần | 720,000 | |||
3 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 126,000 | |||
4 | Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh | Lần | 126,000 | |||
5 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | Lần | 40,200 | |||
6 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 57,500 | |||
7 | Rotavirus test nhanh | Lần | 172,000 | |||
8 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 35,800 | |||
9 | Treponema pallidum test nhanh | Lần | 230,000 | |||
10 | Trứng giun, sán soi tươi | Lần | 40,200 | |||
11 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | 67,200 | |||
12 | Vi nấm nhuộm soi | Lần | 41,200 | |||
13 | Vi nấm soi tươi | Lần | 40,200 | |||
14 | Virus test nhanh | Lần | 230,000 | |||
15 | Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | Lần | 170,000 | |||
16 | Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | Lần | 70,000 | |||
D | XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH | |||||
1 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 63,600 | |||
2 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 63,600 | |||
3 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | 63,600 | |||
4 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Lần | 63,600 | |||
5 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | 58,300 | |||
VII | PHẪU THUẬT- THỦ THUẬT | |||||
A | HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC | |||||
1 | Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | Lần | 203,000 | |||
2 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | 458,000 | |||
3 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | 131,000 | |||
4 | Đặt nội khí quản | Lần | 555,000 | |||
5 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | 85,400 | |||
6 | Hút dịch khớp gối | Lần | 109,000 | |||
7 | Hút đờm hầu họng | Lần | 10,000 | |||
8 | Khí dung thuốc cấp cứu | Lần | 17,600 | |||
9 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | 106,000 | |||
10 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | 430,000 | |||
11 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu (NHI KHOA) | Lần | 968,000 | |||
12 | Thông tiểu | Lần | 85,400 | |||
13 | Thụt tháo phân | Lần | 78,000 | |||
B | NGOẠI KHOA | |||||
1 |
| Lần | 679,000 | |||
2 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 5 cm | Lần | 1,094,000 | |||
3 | Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân | Lần | 2,699,000 | |||
4 | Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | 4,008,000 | |||
5 | Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân | Lần | 4,008,000 | |||
6 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | 1,136,000 | |||
7 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | 2,254,000 | |||
8 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,094,000 | |||
9 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | 679,000 | |||
10 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,094,000 | |||
11 | Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | Lần | 679,000 | |||
12 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | 1,642,000 | |||
13 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | 2,507,000 | |||
14 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | 2,071,000 | |||
15 | Cắt chỉ | Lần | 30,000 | |||
16 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | 1,136,000 | |||
17 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | 172,000 | |||
18 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | 2,536,000 | |||
19 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | 1,642,000 | |||
20 | Cắt phymosis | Lần | 224,000 | |||
21 | Cắt ruột thừa đơn thuần, dẫn lưu ổ áp xe | Lần | 2,460,000 | |||
22 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow | Lần | 4,008,000 | |||
23 | Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân | Lần | 4,008,000 | |||
24 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | Lần | 2,461,000 | |||
25 | Cắt túi mật | Lần | 4,335,000 | |||
26 | Cắt u bao gân | Lần | 1,642,000 | |||
27 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Lần | 679,000 | |||
28 | Cắt u lành dương vật | Lần | 1,793,000 | |||
29 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | Lần | 1,642,000 | |||
30 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | Lần | 1,642,000 | |||
31 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm | Lần | 1,094,000 | |||
32 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | 697,000 | |||
33 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | Lần | 1,094,000 | |||
34 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | 1,642,000 | |||
35 | Cắt u máu vùng đầu mặt cổ | Lần | 2,935,000 | |||
36 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên dưới 5 cm (Gây mê nội khí quản - trẻ em) | Lần | 2,507,000 | |||
37 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | 1,107,000 | |||
38 | Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi | Lần | 3,809,000 | |||
39 | Chích rạch áp xe nhỏ | Lần | 173,000 | |||
40 | Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da | Lần | 238,000 | |||
41 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | 169,000 | |||
42 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | 46,500 | |||
43 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | Lần | 781,000 | |||
44 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | 1,136,000 | |||
45 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | 78,000 | |||
46 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | Lần | 904,000 | |||
47 | Đặt sonde bàng quang | Lần | 85,400 | |||
48 | Đặt sonde hậu môn | Lần | 78,000 | |||
49 | Đặt sonde JJ niệu quản | Lần | 904,000 | |||
50 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | 2,416,000 | |||
51 | Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ | Lần | 2,254,000 | |||
52 | Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | Lần | 104,000 | |||
53 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | 3,414,000 | |||
54 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Lần | 2,828,000 | |||
55 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Lần | 244,000 | |||
56 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Lần | 172,000 | |||
57 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Lần | 286,000 | |||
58 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Lần | 224,000 | |||
59 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | Lần | 244,000 | |||
60 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm | Lần | 172,000 | |||
61 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | Lần | 224,000 | |||
62 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm | Lần | 224,000 | |||
63 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm | Lần | 172,000 | |||
64 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | Lần | 224,000 | |||
65 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | Lần | 244,000 | |||
66 | Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | Lần | 286,000 | |||
67 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | 1,793,000 | |||
68 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | 3,910,000 | |||
69 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | 3,910,000 | |||
70 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu | Lần | 386,000 | |||
71 | Nắn trật khớp khuỷu chân hoặc khớp cổ chân hoặc khớp gối (bột liền) | Lần | 250,000 | |||
72 | Nắn, bó bột bàn chân hoặc bàn tay (bột liền) | Lần | 225,000 | |||
73 | Nắn, bó bột cột sống | Lần | 611,000 | |||
74 | Nắn, bó bột gãy xương đòn | Lần | 386,000 | |||
75 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | 135,000 | |||
76 | Nắn, bó bột trật khớp háng | Lần | 635,000 | |||
77 | Nắn, bó bột trật khớp vai | Lần | 310,000 | |||
78 | Nắn, bó bột xương cánh, cẳng tay hoặc chân (bột liền) | Lần | 320,000 | |||
79 | Nắn, bó bột xương đùi hoặc chậu hoặc cột sống (bột liền) | Lần | 611,000 | |||
80 | Nắn, cố định trật khớp hàm | Lần | 386,000 | |||
81 | Nối gân duỗi | Lần | 2,828,000 | |||
82 | Nối gân gấp | Lần | 2,828,000 | |||
83 | Nội soi bàng quang tán sỏi | Lần | 1,253,000 | |||
84 | Nội soi lấy sỏi bàng quang | Lần | 3,839,000 | |||
85 | Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser | Lần | 2,061,000 | |||
86 | Nội soi tháo sonde JJ | Lần | 870,000 | |||
87 | Nong niệu đạo và đặt sonde đái | Lần | 228,000 | |||
88 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | Lần | 2,461,000 | |||
89 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2,709,000 | |||
90 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | 1,684,000 | |||
91 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | 3,963,000 | |||
92 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | 2,461,000 | |||
93 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | Lần | 2,752,000 | |||
94 | Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ | Lần | 2,620,000 | |||
95 | Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần | Lần | 4,008,000 | |||
96 | Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn | Lần | 4,482,000 | |||
97 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | 1,793,000 | |||
98 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | 2,461,000 | |||
99 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | 3,553,000 | |||
100 | Phẫu thuật co, đứt gân Achille | Lần | 2,828,000 | |||
101 | Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | Lần | 2,461,000 | |||
102 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn | Lần | 2,461,000 | |||
103 | Phẫu thuật điều trị u dưới móng | Lần | 696,000 | |||
104 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | 2,657,000 | |||
105 | Phẫu thuật hở lấy sỏi thận sỏi niệu quản + kết hợp nội soi mềm để lấy toàn bộ sỏi | Lần | 4,335,000 | |||
106 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít (Xương đòn, bả vai, cẳng, cánh bàn tay hoặc chân ...) | Lần | 3,609,000 | |||
107 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | 2,531,000 | |||
108 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương | Lần | 2,619,000 | |||
109 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | 2,524,000 | |||
110 | Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | Lần | 3,213,000 | |||
111 | Phẫu thuật lấy sỏi ống mật chủ | Lần | 4,311,000 | |||
112 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | 2,461,000 | |||
113 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Lần | 2,752,000 | |||
114 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Lần | 2,673,000 | |||
115 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | 2,534,000 | |||
116 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | 2,958,000 | |||
117 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | 2,534,000 | |||
118 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | 2,867,000 | |||
119 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng tá tràng | Lần | 2,867,000 | |||
120 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | Lần | 3,839,000 | |||
121 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | 2,867,000 | |||
122 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | 4,037,000 | |||
123 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | 2,461,000 | |||
124 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | Lần | 1,793,000 | |||
125 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | 2,752,000 | |||
126 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Lần | 1,136,000 | |||
127 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ | Lần | 3,428,000 | |||
128 | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng hoặc mở thông dạ dày hoặc mở thông hổng tràng hoặc làm hậu môn nhân tạo | Lần | 2,447,000 | |||
129 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hoặc thoát vị đùi hoặc thoát vị thành bụng | Lần | 3,157,000 | |||
130 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | 4,381,000 | |||
131 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | 2,828,000 | |||
132 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | 1,136,000 | |||
133 | Phẫu thuật trĩ độ 3,4 | Lần | 2,461,000 | |||
134 | Phẫu thuật U máu | Lần | 2,896,000 | |||
135 | Phẫu thuật u thần kinh trên da dưới 5cm | Lần | 679,000 | |||
136 | Phẫu thuật u thần kinh trên da từ 5cm trở lên | Lần | 1,094,000 | |||
137 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² | Lần | 2,689,000 | |||
138 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | 1,793,000 | |||
139 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | 2,828,000 | |||
140 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Lần | 2,752,000 | |||
141 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | 2,531,000 | |||
142 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | 4,381,000 | |||
143 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | 2,828,000 | |||
144 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | 4,117,000 | |||
145 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | Lần | 2,460,000 | |||
146 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | Lần | 2,752,000 | |||
147 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | 2,752,000 | |||
148 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | 2,254,000 | |||
149 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | 1,681,000 | |||
150 | Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang | Lần | 870,000 | |||
151 | Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi | Lần | 1,253,000 | |||
152 | Tháo bỏ các ngón và bàn tay hoặc chân | Lần | 2,752,000 | |||
153 | Tháo đốt bàn | Lần | 2,752,000 | |||
154 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Lần | 1,136,000 | |||
155 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn, trẻ em | Lần | 235,000 | |||
156 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn, trẻ em | Lần | 392,000 | |||
157 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn, trẻ em | Lần | 519,000 | |||
158 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | 233,000 | |||
159 | Thay băng vết thương hoặc mổ > 50cm | Lần | 227,000 | |||
160 | Thay băng vết thương hoặc mổ ≤ 15cm | Lần | 79,600 | |||
161 | Thay băng vết thương hoặc mổ nhiễm trùng từ 15-30cm | Lần | 129,000 | |||
162 | Thay băng vết thương hoặc mổ nhiễm trùng từ 30-50cm | Lần | 174,000 | |||
163 | Thay băng vết thương hoặc mổ từ 15 đến 30cm | Lần | 79,600 | |||
164 | Thay băng vết thương hoặc mổ từ 30 đến 50cm | Lần | 109,000 | |||
165 | Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt | Lần | 10,000 | |||
C |
| |||||
1 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | 1,237,000 | |||
2 | Bóc nhân xơ vú | Lần | 947,000 | |||
3 | Cắt polyp cổ tử cung | Lần | 1,868,000 | |||
4 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | Lần | 3,704,000 | |||
5 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | 2,835,000 | |||
6 | Cắt u nang buồng trứng, u nang buồng trứng xoắn | Lần | 2,835,000 | |||
7 | Cắt u thành âm đạo | Lần | 1,960,000 | |||
8 | Cắt u vú lành tính | Lần | 2,753,000 | |||
9 | Chích áp xe tầng sinh môn | Lần | 781,000 | |||
10 | Chích áp xe tuyến Bartholin | Lần | 783,000 | |||
11 | Chích áp xe vú | Lần | 206,000 | |||
12 | Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | 753,000 | |||
13 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | 267,000 | |||
14 | Đặt và tháo dụng tử cung | Lần | 150,000 | |||
15 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Lần | 60,000 | |||
16 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | Lần | 146,000 | |||
17 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | 927,000 | |||
18 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | 675,000 | |||
19 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | 1,114,000 | |||
20 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | Lần | 636,000 | |||
21 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | 191,000 | |||
22 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | 1,525,000 | |||
23 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 1,810,000 | |||
24 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | 1,810,000 | |||
25 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | 2,673,000 | |||
26 | Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | Lần | 244,000 | |||
27 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | 536,000 | |||
28 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | 2,524,000 | |||
29 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | 82,100 | |||
30 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | 541,000 | |||
31 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | 2,728,000 | |||
32 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | 2,147,000 | |||
33 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ | Lần | 331,000 | |||
34 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | 177,000 | |||
35 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 358,000 | |||
36 | Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước | Lần | 1,003,000 | |||
37 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | 383,000 | |||
38 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | Lần | 2,753,000 | |||
39 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | Lần | 2,753,000 | |||
40 | Phãu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo | Lần | 2,551,000 | |||
41 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | 2,147,000 | |||
42 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú | Lần | 2,753,000 | |||
43 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | Lần | 3,491,000 | |||
44 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | Lần | 3,564,000 | |||
45 | Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | Lần | 3,538,000 | |||
46 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | 2,835,000 | |||
47 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 3,715,000 | |||
48 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | 2,735,000 | |||
49 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | Lần | 4,135,000 | |||
50 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | 2,223,000 | |||
51 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | 2,773,000 | |||
52 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Lần | 3,881,000 | |||
53 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | 3,246,000 | |||
54 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | 3,704,000 | |||
55 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | Lần | 3,704,000 | |||
56 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | 2,835,000 | |||
57 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | 4,117,000 | |||
58 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn | Lần | 5,386,000 | |||
59 | Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ | Lần | 5,386,000 | |||
60 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Lần | 4,899,000 | |||
61 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | Lần | 4,899,000 | |||
62 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | 4,899,000 | |||
63 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | Lần | 4,791,000 | |||
64 | Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ | Lần | 8,981,000 | |||
65 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | 4,899,000 | |||
66 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | 4,899,000 | |||
67 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | 4,899,000 | |||
68 | Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai | Lần | 4,899,000 | |||
69 | Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | Lần | 4,899,000 | |||
70 | Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ | Lần | 6,294,000 | |||
71 | Phẫu thuật treo tử cung | Lần | 2,750,000 | |||
72 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Lần | 55,000 | |||
73 | Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | Lần | 370,000 | |||
74 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | 2,728,000 | |||
D | MẮT | |||||
1 |
| Lần | 35,000 | |||
2 | Bơm thông lệ đạo (1 mắt) | Lần | 57,200 | |||
3 | Bơm thông lệ đạo (2 mắt) | Lần | 89,900 | |||
4 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | 30,000 | |||
5 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | 30,000 | |||
6 | Cắt u da mi không ghép | Lần | 689,000 | |||
7 | Cắt u kết mạc không vá | Lần | 750,000 | |||
8 | Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | Lần | 75,600 | |||
9 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | 45,700 | |||
10 | Khâu da mi đơn giản | Lần | 774,000 | |||
11 | Khâu kết mạc (Gây tê) | Lần | 774,000 | |||
12 | Lấy calci kết mạc | Lần | 33,000 | |||
13 | Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) | Lần | 640,000 | |||
14 | Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) | Lần | 75,600 | |||
15 | Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê) | Lần | 829,000 | |||
16 | Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) | Lần | 314,000 | |||
17 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | 61,600 | |||
18 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | 33,000 | |||
19 | Rạch áp xe mi | Lần | 173,000 | |||
20 | Rửa cùng đồ | Lần | 39,000 | |||
21 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | 49,600 | |||
22 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Lần | 879,000 | |||
E | RĂNG- HÀM- MẶT | |||||
1 |
| Lần | 2,807,000 | |||
2 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | 151,000 | |||
3 | Cắt nang vùng sàn miệng | Lần | 2,657,000 | |||
4 | Cắt nang xương hàm khó | Lần | 2,807,000 | |||
5 | Cắt u cơ vùng hàm mặt | Lần | 2,507,000 | |||
6 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Lần | 429,000 | |||
7 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên dưới 5 cm (Gây mê) | Lần | 1,314,000 | |||
8 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên dưới 5 cm (Gây tê) | Lần | 819,000 | |||
9 | Cắt u môi lành tính có tạo hình | Lần | 1,200,000 | |||
10 | Cắt u vùng hàm mặt đơn giản | Lần | 2,507,000 | |||
11 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên dưới 3 cm | Lần | 1,200,000 | |||
12 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | 343,000 | |||
13 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Lần | 90,900 | |||
14 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | 90,900 | |||
15 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | 316,000 | |||
16 | Điều trị sâu ngà răng | Lần | 234,000 | |||
17 | Điều trị tủy lại | Lần | 941,000 | |||
18 | Điều trị tuỷ răng số 4, 5 | Lần | 539,000 | |||
19 | Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới | Lần | 769,000 | |||
20 | Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3 | Lần | 409,000 | |||
21 | Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên | Lần | 899,000 | |||
22 | Điều trị tuỷ răng sữa (Một chân) | Lần | 261,000 | |||
23 | Điều trị tuỷ răng sữa (Nhiều chân) | Lần | 369,000 | |||
24 | Lấy cao răng | Lần | 124,000 | |||
25 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | 100,000 | |||
26 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | 1,594,000 | |||
27 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 33,600 | |||
28 | Nhổ chân răng sữa | Lần | 33,600 | |||
29 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | 180,000 | |||
30 | Nhổ răng sữa | Lần | 33,600 | |||
31 | Nhổ răng thừa | Lần | 194,000 | |||
32 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | 204,000 | |||
33 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | 98,600 | |||
34 | Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm | Lần | 4,495,000 | |||
35 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,843,000 | |||
36 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | 2,543,000 | |||
37 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | Lần | 2,303,000 | |||
38 | Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm | Lần | 2,657,000 | |||
39 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | 320,000 | |||
40 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | 320,000 | |||
41 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | 320,000 | |||
42 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | 320,000 | |||
43 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | 324,000 | |||
44 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | 194,000 | |||
45 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | Lần | 2,036,000 | |||
46 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | 324,000 | |||
47 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Lần | 906,000 | |||
F | TAI - MŨI- HỌNG | |||||
1 |
| Lần | 1,938,000 | |||
2 | Cắt polyp ống tai (Gây tê) | Lần | 589,000 | |||
3 | Chích áp xe quanh Amidan (gây tê) | Lần | 250,000 | |||
4 | Chích nhọt ống tai ngoài | Lần | 173,000 | |||
5 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | 47,900 | |||
6 | Chích rạch màng nhĩ | Lần | 58,000 | |||
7 | Nhét bấc mũi trước, sau | Lần | 107,000 | |||
8 | Hút xoang dưới áp lực | Lần | 52,900 | |||
9 | Cầm máu mũi bằng Merocel (1 bên) | Lần | 201,000 | |||
10 | Cầm máu mũi bằng Merocel (2 bên) | Lần | 271,000 | |||
11 | Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê | Lần | 449,000 | |||
12 | Khâu vết rách vành tai | Lần | 172,000 | |||
13 | Khí dung mũi họng | Lần | 17,600 | |||
14 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Lần | 20,000 | |||
15 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | 40,000 | |||
16 | Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Lần | 187,000 | |||
17 | Lấy dị vật tai | Lần | 60,000 | |||
18 | Lấy dị vật tai (Gây mê) | Lần | 508,000 | |||
19 | Lấy dị vật tai (Gây tê) | Lần | 150,000 | |||
20 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | 60,000 | |||
21 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương | Lần | 1,258,000 | |||
22 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai (Gây mê) | Lần | 1,314,000 | |||
23 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai (Gây tê) | Lần | 819,000 | |||
24 | Phẫu thuật cắt phanh lưỡi | Lần | 276,000 | |||
G | Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||||
1 |
| Lần | 73,100 | |||
2 | Điện châm (Kim ngắn) | Lần | 66,100 | |||
3 | Điều trị bằng Parafin | Lần | 42,000 | |||
4 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | 44,400 | |||
5 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | 49,000 | |||
6 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | 40,600 | |||
7 | Sắc thuốc thang | Lần | 12,000 | |||
8 | Thủy châm | Lần | 61,800 | |||
9 | Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic | Lần | 86,400 | |||
10 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | Lần | 61,300 | |||
11 |
| Lần | 44,000 | |||
12 | Cứu (Ngải cứu, túi chườm) | Lần | 35,000 | |||
13 | Điều trị bằng sóng ngắn | Lần | 34,200 | |||
14 | Điều trị bằng điện từ trường | Lần | 37,000 | |||
15 | Điều trị bằng dòng điện xung | Lần | 40,000 | |||
16 | Điều trị bằng đèn hồng ngoại | Lần | 34,600 | |||
17 | Điều trị bằng dòng giao thoa | Lần | 28,000 | |||
18 | Xoa bóp áp lực hơi | Lần | 29,000 | |||
19 | Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp | Lần | 44,100 | |||
20 | Tập lên xướng cầu thang | Lần | 27,300 | |||
21 | Tập đi với gậy | Lần | 27,300 | |||
22 | Tập đi với nạng | Lần | 27,300 | |||
23 | Tập đi với khung chụp chữ U | Lần | 27,300 | |||
24 | Tập đi với máy tập thăng bằng | Lần | 27,300 | |||
25 | Tập đi với thanh song song | Lần | 27,300 | |||
26 | Tập với bàn nghiêng | Lần | 27,300 | |||
27 | Tập với thang tường | Lần | 27,300 | |||
28 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | 27,300 | |||
29 | Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi | Lần | 9,800 | |||
30 | Tập điều hợp vận động (Vận động toàn thân) | Lần | 44,500 | |||
31 | Tập vận động có kháng trở | Lần | 44,500 | |||
32 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | 44,500 | |||
33 | Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | Lần | 44,500 | |||
H | DA LIỄU | |||||
1 |
| Lần | 307,000 | |||
2 | Điều trị hạt cơm bàng Plasma | Lần | 332,000 | |||
3 | Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2, cắt bỏ thương tổn | Lần | 600,000 | |||
4 | Điều trị một số bệnh da bằng tiêm tại chỗ, chấm thuốc | Lần | 259,000 | |||
VIII | CÁC DỊCH VỤ KHÁC | |||||
1 | Giường điều trị theo yêu cầu | 150.000/giường | ||||
2 | Khám theo yêu cầu có thẻ BHYT | Lần | 20,000 | |||
3 | Khám theo yêu cầu không có thẻ BHYT | Lần | 50,000 | |||
4 | Phẫu thuật theo yêu cầu ban ngày | Lần | 500,000 | |||
5 | Phẫu thuật theo yêu cầu ban đêm | Lần | 1,000,000 | |||
6 | Tắm bé | Lần | 50,000 | |||
7 | Gội đầu massage người lớn | Lần | 50,000 | |||
8 | Gây mê Nội soi TQ - Dạ dày ( Chưa tính giá nội soi) | Lần | 700,000 | |||
9 | Test HPA | Lần | 90,000 | |||
10 | Tán sỏi Laser (Phụ thu) ngoài giá dịch vụ chính | Lần | 1,500,000 | |||
11 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 57,500 | |||
12 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Lần | 90,100 | |||
13 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | Lần | 148,000 | |||
14 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] | Lần | 132,000 | |||
15 | Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] | Lần | 95,400 | |||
16 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | 180,000 |
Tin khác
- THƯ MỜI BÁO GIÁ: Mua bổ sung cây xanh trồng trong khuôn viên bệnh viện”
- THƯ MỜI BÁO GIÁ: “Sửa chữa, cải tạo một phần tầng 3 nhà TTYT cũ làm buồng bệnh Khoa Truyền nhiễm”
- THƯ MỜI BÁO GIÁ: “Mua bổ sung màn hình chuông gọi không dây”
- THƯ MỜI BÁO GIÁ: Mua vật liệu tấm nhựa nano, vật liệu trang trí và vật tư kèm theo ốp tường các phòng làm việc nhà A-B